Danh sách Sản phẩm
Xem danh sách sản phẩm, thêm sửa xoá, mở rộng xem biến thể và nhập hàng loạt từ file.
Vào menu Product ở thanh bên trái để xem toàn bộ sản phẩm hiện có, gồm ảnh đại diện, tên sản phẩm, SKU, thương hiệu, danh mục, đơn giá, cột Allow Sell (cho phép bán) và ngày tạo / cập nhật.
“SKU” là gì?
SKU = mã riêng của từng sản phẩm để hệ thống phân biệt, giống mã hàng trong kho. Hệ thống tự tạo sẵn, bạn cứ để nguyên — không cần tự nghĩ ra.
Các nút trên thanh công cụ
Ở góc trên bên phải màn hình có ba nút:
- Import ProductNhập nhiều sản phẩm cùng lúc từ file
- Print BarcodeIn tem nhãn mã vạch cho sản phẩm
- Add ProductThêm từng sản phẩm một
Hai nút Add Product và Import Product đều dùng để thêm sản phẩm — xem chi tiết cách điền form ở trang Thêm Sản phẩm mới. Riêng Print Barcode dùng để in tem nhãn, trình bày ở mục In mã vạch (Print Barcode) bên dưới.
Nhập sản phẩm hàng loạt từ file
Bấm Import Product (nút xanh lá ở trên) để mở hộp thoại, rồi làm theo các bước:
Tải file mẫu — Download File (1)
Bấm Download File, rồi điền dữ liệu vào file — giữ nguyên tên và thứ tự cột.
File mẫu (sheet Product Import) có sẵn các cột cơ bản: thông tin sản phẩm, một cặp cột biến thể (Attribute 1 Name / Attribute 1 Value) và một cặp cột kho (Inventory 1 Location / Inventory 1 Quantity).
Mở thêm cột cho nhiều biến thể / nhiều kho
File mẫu chỉ có sẵn một chiều biến thể và một kho. Bạn có thể thêm cột:
- Nhiều chiều biến thể (ví dụ Size × Màu): thêm cặp Attribute 2 Name / Attribute 2 Value (rồi Attribute 3… nếu cần). Mỗi dòng là một biến thể; các dòng cùng Product Name gộp thành một sản phẩm.
- Nhiều kho: thêm cặp Inventory 2 Location / Inventory 2 Quantity (rồi Inventory 3…) — mỗi kho một cặp cột.
Hệ thống tự tạo giúp bạn khi import
- Category / Brand mới: nếu trong file có Category hoặc Brand chưa có trong hệ thống, khi import hệ thống sẽ tự động tạo mới — không cần vào tạo trước ở trang Danh mục hay Thương hiệu. Chỉ cần điền đúng tên ở cột Category và Brand.
- SKU / Barcode để trống: nếu bỏ trống cột SKU và/hoặc Barcode, hệ thống tự sinh mã số duy nhất cho từng sản phẩm — không báo lỗi, không trùng nhau. (Cũng vì vậy bạn cứ để trống nếu không có sẵn mã.)
Cột kho phải điền MÃ kho (Location code)
Ô Inventory … Location phải điền mã kho (ví dụ HN, HCM, DN) — không phải
tên kho (“Kho Hà Nội”…). Nhập tên kho thì sản phẩm vẫn được tạo nhưng tồn kho = 0.
Xem mã kho ở Chi nhánh / Kho hàng.
Tải file đã điền lên (2)
Kéo thả hoặc bấm chọn file vào khung. Hỗ trợ .xlsx, .xls, .csv.
Tuỳ chọn Overwrite existing products (3)
Tích ô này để ghi đè các sản phẩm đã có bằng dữ liệu trong file. Để trống thì lần nhập chỉ thêm sản phẩm mới, không đụng tới sản phẩm hiện có.
Cẩn trọng: bật Overwrite + file sai → ảnh hưởng tồn kho hàng đang bán
Khi đã tích Overwrite existing products, dữ liệu trong file sẽ ghi đè lên các sản phẩm trùng mã đang có — kể cả số lượng tồn kho. Nếu file bị sai (điền nhầm tồn, bỏ trống cột tồn, sai mã kho…), tồn kho của những sản phẩm sẵn có trước đó có thể bị thay đổi hoặc về 0.
Hãy kiểm tra thật kỹ file (nhất là các cột SKU và Inventory) trước khi bật tuỳ chọn này.
Bấm Preview (4)
Bấm Preview để xem trước dữ liệu sắp nhập trước khi xác nhận — không nhập thẳng. Màn Preview tóm tắt số sản phẩm / SKU / ảnh sẽ nhập và bảng biến thể (SKU, Barcode, giá, tồn) để bạn rà lại (nút Import products được đánh số 5 — xem bước dưới).
Cảnh báo dữ liệu ở màn Preview
Ở một vài trường hợp dữ liệu trong file Import bị lỗi, màn Preview sẽ hiện cảnh báo:
Nên kiểm tra lại dữ liệu trong file rồi nhập lại; nếu vẫn tiếp tục Import, dữ liệu của các sản phẩm được nhập sẽ bị ảnh hưởng.
Bấm Import products (5)
Rà soát thấy đúng thì bấm Import products để nhập chính thức. Chưa đúng thì bấm Cancel, sửa file rồi nhập lại.
File nhập phải đúng định dạng mẫu
File nhập vào bắt buộc theo đúng cấu trúc cột của file mẫu đã tải xuống (tên cột, thứ tự cột, kiểu dữ liệu).
Ở một vài trường hợp, màn Preview không báo lỗi nhưng khi bấm Import products xong, hệ thống mới hiện popup báo lỗi. Bấm Download error file để tải danh sách dòng lỗi về sửa rồi nhập lại.
File tải về giữ nguyên các cột như file gốc và thêm cột error ở cuối — ghi rõ lý do từng
dòng bị loại. Sửa đúng các dòng này rồi nhập lại.
In mã vạch (Print Barcode)
Nút Print Barcode mở hộp thoại in tem nhãn mã vạch cho sản phẩm — dùng khi cần dán mã lên hàng để quét ở quầy.
Chọn sản phẩm và số lượng tem
Tích Select all để chọn tất cả, hoặc tích / bỏ tích từng dòng. Mỗi dòng có ô số lượng tem cần in cho sản phẩm đó; dòng Total labels ở góc trên cho biết tổng số tem sẽ in.
Chọn khổ tem — Print size
- 3 stamps (110×22mm) — 3 tem trên một hàng.
- 2 stamps (77×22mm) — 2 tem trên một hàng.
Chọn nội dung nhãn — Show on label
Hai công tắc Variant name (tên biến thể) và Price (giá). Khung Preview bên phải cập nhật theo, cho xem trước nhãn gồm tên sản phẩm, mã vạch và giá.
Bấm Print
Bấm Print để in tem theo khổ và nội dung đã chọn.
In nhanh cho một sản phẩm
Mỗi dòng sản phẩm trong bảng cũng có biểu tượng máy in ở cuối dòng — bấm để mở thẳng hộp thoại Print barcode cho riêng sản phẩm đó (Total labels = 1), khỏi phải tìm lại trong danh sách.
Sửa, xoá và xem biến thể
Cuối mỗi dòng sản phẩm có 3 biểu tượng thao tác:
- In BarcodeMáy in xanh — in tem mã vạch cho riêng từng sản phẩm
- SửaBút chì xanh — sửa thông tin sản phẩm
- XoáThùng rác đỏ — xoá sản phẩm
Xoá sản phẩm cần cẩn trọng
Thao tác xoá sản phẩm không thể hoàn tác. Hãy chắc chắn sản phẩm không còn được dùng trong đơn hàng đang xử lý trước khi xoá.
Bấm mũi tên xổ xuống ở đầu dòng mỗi sản phẩm để mở rộng, xem danh sách biến thể của sản phẩm.
Khối mở ra có tiêu đề Product Variants (các cột Image, SKU, Product Name, Unit Price, Created at, Updated at) kèm nút Add Variant:
Lưu ý: bấm Add Variant không thêm biến thể ngay tại chỗ — nó chuyển sang trang sửa sản phẩm, nơi bạn khai thuộc tính trong khối Attributes. Xem Thuộc tính & Biến thể.
Tiếp theo: Thêm Sản phẩm mới — điền form tạo sản phẩm từng bước.

