Newzen Ecommerce Admin

Tồn kho sản phẩm

Bật theo dõi tồn kho và điều chỉnh số lượng theo từng kho, cho sản phẩm có và không có biến thể.

Trên trang tạo/sửa sản phẩm, phần Inventory nằm bên trong khối Attributes — cùng một thẻ trắng, Inventory là mục nhỏ phía dưới. Cuộn xuống hết khối Attributes là thấy.

Trang này chia hai cột:

  • Cột trái (rộng)Create/Edit product → Product price → Product description → Attributes (chứa Inventory)
  • Cột phải (hẹp)Classification → Weight → Additional information → Search engine listing

Phần Inventory hiển thị khác nhau tuỳ sản phẩm có biến thể hay không:

  • Sản phẩm không có biến thể → hiển thị trực tiếp bảng tồn kho theo từng kho.
  • Sản phẩm biến thể → hiển thị bảng biến thể kèm nút Total Stock; bấm vào đó mới mở bảng tồn kho riêng của biến thể.

Bảng tồn kho có 5 cột:

  • LocationKho / chi nhánh đang xem
  • UnavailableHàng không bán được (ví dụ hàng lỗi)
  • CommittedSố đã nằm trong đơn chưa giao (bị giữ chỗ)
  • AvailableSố còn bán được = On hand trừ phần đã giữ chỗ
  • On handTổng số thực có trong kho

Người mới thường chỉ cần để ý và chỉnh hai cột On handAvailable.

Phía trên bảng có hai thẻ All / IncomingIncoming lọc riêng phần hàng đang trên đường về (xem Đơn mua hàng).

Sản phẩm KHÔNG có biến thể

Với sản phẩm không khai báo thuộc tính, phần Inventory hiển thị ngay bên dưới, gồm công tắc bật/tắt theo dõi tồn kho và bảng số lượng theo từng kho.

Phần Inventory nằm trong khối Attributes.

  • 1

    Công tắc theo dõi tồn kho

    Bật/tắt việc đếm tồn kho; bật lên mới hiện bảng số lượng theo từng kho.

  • 2

    Continue selling when out of stock

    Ở cuối khối Inventory. Bật để khách vẫn đặt mua được ngay cả khi số khả dụng (Available) đã về 0.

Điều chỉnh số lượng

Di chuột vào giá trị cột Available (hoặc On hand) sẽ hiện biểu tượng bút chì; bấm vào đó để mở popup điều chỉnh.

Bấm vào giá trị tồn kho cần sửa

Cột Available hoặc On hand.

Chọn chế độ (ô sổ xuống bên trái)

  • Set — đặt lại thành số mới, ghi đè số cũ. Người mới nên dùng cái này.
  • Adjust — cộng/trừ so với số hiện tại, khi cần ghi rõ hàng chuyển đi đâu.

Nhập số lượng

  • Set: gõ số mới rồi xác nhận.
  • Adjust: chọn Option 1 → Option 2 (ví dụ AvailableDamaged), tuỳ chọn thêm Reason.

Bấm dấu tick (✓) màu xanh

Nút xác nhận cuối popup — lưu ngay.

Chọn kho nào được bán sản phẩm này

Bấm biểu tượng bút chì ở tiêu đề cột Location — một popup chọn kho/chi nhánh hiện ra với checkbox từng dòng. Tick chọn các kho muốn kích hoạt rồi bấm Save, hoặc Cancel để huỷ.

Sản phẩm CÓ biến thể

Với sản phẩm đã khai báo thuộc tính, bảng biến thể có thêm cột Total Stock hiển thị tổng tồn kho của từng biến thể (biểu tượng hộp kèm số lượng và chữ units).

Cột Total Stock (khoanh đỏ) — tổng tồn kho mỗi biến thể; bấm vào con số để mở bảng tồn kho riêng của biến thể đó.

Bấm Total Stock trên dòng biến thể cần sửa

Mở hộp thoại Inventory · {tên biến thể} — cùng bảng tồn kho và công tắc như trên, nhưng riêng cho biến thể đó.

Điều chỉnh giống sản phẩm không biến thể

Bấm cột Available trong hộp thoại rồi làm theo 4 bước ở trên.

Đóng hộp thoại khi xong

Không cần nút lưu riêng — mỗi lần xác nhận là đã lưu.

Mỗi biến thể quản lý tồn kho độc lập

Công tắc theo dõi tồn kho, danh sách kho được kích hoạt, và công tắc Continue selling when out of stock đều thiết lập được khác nhau cho từng biến thể — ví dụ chỉ bán biến thể Size L tại một chi nhánh cụ thể.

Tiếp theo: Danh mục (Category) — phân loại sản phẩm để khách dễ tìm.

Mục lục