Danh sách Đơn hàng
Theo dõi toàn bộ đơn hàng, tạo đơn thủ công và xuất danh sách ra file CSV.
Phân hệ Đơn hàng (menu Order → Order List) giúp bạn theo dõi toàn bộ đơn hàng, từ lúc khách đặt cho đến khi hoàn thành hoặc bị huỷ.
Hai nút thao tác nằm ở góc trên bên phải:
- Export CSVTải danh sách đơn đang xem ra file bảng tính — không đổi dữ liệu.
- Create OrderTạo đơn thủ công (bán tại quầy / nhận qua điện thoại).
Bảng đơn hàng có ba cột trạng thái
Đây là chỗ dễ nhầm nhất: một đơn có ba trạng thái khác nhau, đứng cạnh nhau.
| Cột | Nói về điều gì | Giá trị thấy được |
|---|---|---|
| Payment Status | Khách đã trả tiền chưa | Paid (Đã trả) / Unpaid (Chưa trả) |
| Fulfillment Status | Hàng đã được soạn/giao chưa | ví dụ Pending (Đang chờ) |
| Status | Trạng thái xử lý của cả đơn | 8 giá trị — xem Trạng thái Đơn hàng |
Đủ các cột theo thứ tự: Code (Mã đơn) · Total (Tổng tiền) · Shipping Fee (Phí vận chuyển) · Created Date (Ngày tạo) · Updated Date (Ngày cập nhật) · Payment Status · Fulfillment Status · Status (ba cột trạng thái đã giải nghĩa ở bảng trên).
Đổi trạng thái ngay tại danh sách, không cần vào chi tiết
Ô trạng thái ở cột Status là một menu xổ xuống. Bấm thẳng vào nó trên dòng đơn là đổi được trạng thái, nhanh hơn mở trang chi tiết. Hai cột kia (Payment Status, Fulfillment Status) chỉ để xem, bấm không ra gì.
Menu này chỉ hiện đúng một trạng thái kế tiếp, và không có lựa chọn huỷ đơn — muốn huỷ phải vào trang chi tiết.
Tìm và lọc đơn
Các ô lọc nằm ngay trong dòng tiêu đề bảng, dưới tên cột — không phải một khu vực lọc riêng phía trên:
Dòng ô lọc nằm ngay dưới tên cột.
- 1
Code
Ô tìm kiếm theo mã đơn.
- 2
Created Date
Chọn ngày tạo (Choose date).
- 3
Updated Date
Chọn ngày cập nhật (Choose date).
- 4
Payment Status
Chọn Paid hoặc Unpaid.
- 5
Status
Chọn 1 trong 8 trạng thái, hoặc All để bỏ lọc.
Cột Total, Shipping Fee và Fulfillment Status không có ô lọc.
Tạo đơn hàng thủ công
Dùng khi bán hàng trực tiếp tại quầy hoặc nhận đơn qua điện thoại. Bấm Create Order (góc trên bên phải) mở ra trang New order — gồm 3 khối:
| Khối | Nội dung |
|---|---|
| Customer | Ô Select customer — gõ tên để tìm. Khách phải có sẵn trong Quản lý Khách hàng |
| Delivery details (Thông tin giao hàng) | Shipping address (nơi ship tới) và Invoice address (địa chỉ xuất hoá đơn); hai địa chỉ có thể khác nhau, mỗi cái có nút Add riêng |
| Order settings | Branch (chi nhánh) · Warehouse (kho trừ hàng) · Price policy (mặc định Retail price — bán khách lẻ cứ để nguyên) · Note |
Điền xong bấm Create Order ở cuối trang.
Đơn tạo tay chỉ là “vỏ” đơn — chưa gắn được sản phẩm
Trang New order không có bảng chọn sản phẩm, và trang chi tiết đơn sau khi tạo cũng chỉ để xem (xem Chi tiết Đơn hàng). Vì vậy đơn tạo tay ở đây chỉ ghi lại khách, địa chỉ và kho — phiên bản hiện tại chưa cho thêm sản phẩm vào đơn từ trang admin, nên đơn sẽ ở mức $0.
Cần Branch / Warehouse nào thì chọn sẵn, vì đó là kho sẽ bị trừ tồn khi đơn có hàng.
Xuất danh sách ra CSV
CSV là một file bảng tính — mở được bằng Excel hoặc Google Sheet. Bấm Export CSV (góc trên bên phải) để lưu toàn bộ danh sách đơn đang xem ra một file như vậy trên máy, tiện khi tổng kết cuối ngày hoặc gửi cho kế toán. File giữ đúng các cột đang thấy trên bảng (Code, Total, ngày tạo, các cột trạng thái…). Thao tác này không làm thay đổi gì trong hệ thống.
Mở chi tiết một đơn
Bấm vào mã đơn hàng ở cột đầu tiên (chữ màu xanh) trên bất kỳ dòng nào để mở trang chi tiết của đơn đó.
Tiếp theo: Trạng thái Đơn hàng — hiểu 8 trạng thái trước khi thao tác.

