Newzen Ecommerce Admin

Vận chuyển

Thiết lập vùng giao hàng và biểu phí vận chuyển theo quốc gia, khu vực.

Thiết lập các vùng giao hàng (shipping zone) và biểu phí vận chuyển tương ứng theo quốc gia hoặc khu vực. Vào menu Setting → Shipping.

Màn hình Shipping — hai nút Weight units / Add Zone ở trên, hai vùng Quốc tế và Việt Nam.

Trang nằm trong tab Zones & Rates. Đầu trang có hai thẻ tổng hợp: Total zones (số vùng đã khai) và Active zones (số vùng đang bật cho phần thanh toán) — ví dụ đang có 2 / 2.

Bảng bên dưới có các cột Shipping zone · Country · Fee range · Active · Created at · Updated at, cuối dòng là hai nút Sửa và Xoá. Cột Fee range tự tổng hợp khoảng phí của cả vùng, ví dụ $0 - $25 (vùng Quốc tế) hay $0 - $6 (vùng Việt Nam).

Góc trên bên phải có hai nút: Add Zone (tạo vùng giao hàng) và Weight units (đơn vị khối lượng dùng để tính phí ship — xem mục Đơn vị khối lượng ở cuối trang).

Các bước thiết lập

Tạo vùng giao hàng

Bấm Add Zone ở góc trên bên phải màn hình Shipping.

Hộp thoại Add shipping zone mở ra với 3 trường:

Hộp thoại Add shipping zone — ba trường và nút Create được khoanh và đánh số.
  • Zone name❶ Bắt buộc — tên vùng, ví dụ Quốc tế hay Việt Nam
  • Countries❷ Mặc định All countries
  • Status❸ Mặc định Active

Bấm Create (❹) để lưu.

Thêm biểu phí cho vùng

Bấm mũi tên đầu dòng để mở rộng vùng vừa tạo, rồi bấm Add rate (hoặc Add first rate nếu vùng chưa có mức phí nào).

Vùng mở rộng — khối Rates kèm nút Add rate ở góc phải.

Khối Rates mở ra liệt kê các mức phí đã có của vùng đó. Ví dụ vùng Việt Nam đang có 3 mức:

  • Tiêu chuẩn$3 — đơn tới $99.99
  • Nhanh (Express)$6 — không điều kiện
  • Miễn phí (đơn ≥ $100)Free — đơn từ $100

Thiết lập mức phí

Hộp thoại Add shipping rate gồm:

Hộp thoại Add shipping rate — sáu trường và nút Create được khoanh và đánh số.
  • Rate name❶ Bắt buộc — tên khách thấy (gợi ý “Standard Shipping”)
  • Shipping fee ($)❷ Số tiền phí; để 0 là miễn phí
  • Min / Max delivery (days)❸ Số ngày giao dự kiến; trống = No limit
  • Condition❹ Áp điều kiện theo Price, Quantity hay Weight
  • Min / Max điều kiện❺ Khoảng áp dụng (vd Min/Max price $); trống = No limit
  • Description❻ Mô tả thêm, không bắt buộc

Bấm Create (❼) để lưu.

Đây là chỗ duy nhất đặt được điều kiện theo giá trị đơn

Phí vận chuyển có điều kiện theo khoảng giá / số lượng / khối lượng. Còn mã khuyến mãi thì không — nếu muốn kiểu “đơn đủ lớn mới được ưu đãi”, cách làm được hiện nay là qua mức phí vận chuyển (ví dụ đang có: miễn phí ship cho đơn từ $100 ở vùng Việt Nam, từ $300 ở vùng Quốc tế), chứ không phải qua mã giảm giá.

Tên mức phí là thứ khách nhìn thấy

Tên đặt ở đây xuất hiện nguyên văn khi khách chọn cách giao hàng, và cũng hiện lại trong khối Order Summary của trang chi tiết đơn — ví dụ dòng “Tiêu chuẩn” hay “Nhanh (Express)”. Nên đặt tên khách hiểu ngay.

Đơn vị khối lượng (Weight units)

Nút Weight units (góc trên bên phải, cạnh Add Zone) mở hộp thoại cấu hình đơn vị khối lượng dùng để tính phí vận chuyển — đơn vị "chuẩn" của phí ship. Khi một mức phí đặt điều kiện theo Weight (bước Thiết lập mức phí ở trên), hệ thống dựa vào đơn vị này để so khoảng và tính phí.

Hộp thoại Weight units — chọn Unit system và Default weight unit, bấm Save changes để lưu.
  • Unit systemHệ đo lường: Metric (hệ mét) hoặc Imperial
  • Default weight unitĐơn vị trọng lượng mặc định để tính phí — hệ mét có Gram (g) / Kilogram (kg)

Sản phẩm để đơn vị khác vẫn tính phí đúng — hệ thống tự quy đổi

Nếu sản phẩm khai khối lượng bằng đơn vị khác với đơn vị đặt ở đây (ví dụ sản phẩm để lb còn phí ship để kg), khi khách đặt hàng hệ thống tự quy đổi khối lượng sản phẩm sang đơn vị của phí ship rồi mới tính — bạn không phải sửa lại từng sản phẩm. Đây chỉ là đơn vị để tính phí ship, không đổi đơn vị khai trên từng sản phẩm.

Tiếp theo: Chi nhánh / Kho hàng — khai báo kho vật lý.

Mục lục