Vận chuyển
Thiết lập vùng giao hàng và biểu phí vận chuyển theo quốc gia, khu vực.
Thiết lập các vùng giao hàng (shipping zone) và biểu phí vận chuyển tương ứng theo quốc gia hoặc khu vực. Vào menu Setting → Shipping.
Đầu trang có hai thẻ tổng hợp: Total zones (số vùng đã khai) và Active zones (số vùng đang bật cho phần thanh toán).
Bảng bên dưới có các cột Shipping zone · Country · Fee range · Active · Created at ·
Updated at, cuối dòng là hai nút Sửa và Xoá. Cột Fee range tự tổng hợp
khoảng phí của cả vùng, ví dụ $0 - $15.
Các bước thiết lập
Tạo vùng giao hàng
Bấm Add Zone ở góc trên bên phải màn hình Shipping.
Hộp thoại Add shipping zone mở ra với 3 trường:
- Zone nameBắt buộc — tên vùng, ví dụ United States
- CountriesMặc định All countries
- StatusMặc định Active
Bấm Create để lưu.
Thêm biểu phí cho vùng
Bấm mũi tên đầu dòng để mở rộng vùng vừa tạo, rồi bấm Add rate (hoặc Add first rate nếu vùng chưa có mức phí nào).
Khối Rates mở ra liệt kê các mức phí đã có của vùng đó. Ví dụ vùng United States đang có 3 mức:
- Standard shippingFree
- Express shipping$10
- Same-day$15
Thiết lập mức phí
Hộp thoại Add shipping rate gồm:
- Rate nameBắt buộc — tên khách thấy (gợi ý “Standard Shipping”)
- Shipping fee ($)Số tiền phí; để 0 là miễn phí
- Min / Max delivery (days)Số ngày giao dự kiến; trống = No limit
- ConditionÁp điều kiện theo Price, Quantity hay Weight
- Min / Max điều kiệnKhoảng áp dụng (vd Min/Max price $); trống = No limit
- DescriptionMô tả thêm, không bắt buộc
Bấm Create để lưu.
Đây là chỗ duy nhất đặt được điều kiện theo giá trị đơn
Phí vận chuyển có điều kiện theo khoảng giá / số lượng / khối lượng. Còn mã khuyến mãi thì không — nếu muốn kiểu “đơn từ $50 mới được ưu đãi”, cách làm được hiện nay là qua mức phí vận chuyển (ví dụ miễn phí ship cho đơn từ $50), chứ không phải qua mã giảm giá.
Tên mức phí là thứ khách nhìn thấy
Tên đặt ở đây xuất hiện nguyên văn khi khách chọn cách giao hàng, và cũng hiện lại trong khối Order Summary của trang chi tiết đơn — ví dụ dòng “Standard shipping”. Nên đặt tên khách hiểu ngay.
Tiếp theo: Chi nhánh / Kho hàng — khai báo kho vật lý.

