Newzen Ecommerce Admin

Luật trả hàng (Return Rules)

Bật/tắt tính năng trả hàng và đặt thời hạn trả, phí khấu hao, thời gian cho phép huỷ yêu cầu.

Trang này đặt chính sách trả hàng của cửa hàng — quyết định khách có được trả hàng không và các tham số tính tiền hoàn. Vào menu Setting → Return Rules.

Setting → Return Rules — 5 tham số được khoanh và đánh số.

Năm tham số

  • Allow returns❶ Công tắc tổng — tắt là khách không mở được yêu cầu trả nào
  • Return period (days)❷ Số ngày sau khi nhận hàng còn được trả (đặt 0 = không giới hạn)
  • Depreciation fee❸ Khoản khấu hao ($) trừ khỏi số hoàn của mỗi phiếu trả
  • Return shipping fee❹ Phí ship trả hàng THU của khách — cũng trừ vào số hoàn
  • Cancel window (hours)❺ Thời gian khách được tự huỷ yêu cầu trả sau khi gửi

Depreciation fee và Return shipping fee đều trừ vào số tiền hoàn cho khách (Depreciation fee = khấu hao; Return shipping fee = phí ship trả hàng khách phải chịu). Cách tính chi tiết xem Trả hàng (Order Return).

Tắt Allow returns là khoá toàn bộ tính năng trả hàng

Khi Allow returns tắt, nút Return items không hiện ở trang theo dõi đơn của khách — không ai tạo được yêu cầu trả. Bật lại thì tính năng hoạt động bình thường.

Đổi luật chỉ áp cho yêu cầu mới

Trang ghi rõ “Changes apply to new return requests only” — thay đổi chỉ áp cho các yêu cầu trả tạo về sau; phiếu đã tạo giữ nguyên số tiền đã chốt (snapshot). Sửa xong nhớ bấm Save changes.

Lý do trả hàng (Return Reasons)

Ngay dưới thẻ Return Rules là mục Return Reasons — quản lý danh sách lý do khách được chọn khi gửi yêu cầu trả / hoàn hàng.

Return Reasons — danh sách lý do trả hàng cho khách chọn.
  • Add Reason — thêm một lý do mới.
  • Status — công tắc bật/tắt từng lý do; chỉ lý do đang bật mới hiện cho khách chọn khi trả hàng.
  • Action — sửa (biểu tượng bút) hoặc xoá (thùng rác) lý do.

Dòng cuối bảng cho biết tổng số lý do đang bật (“Total N return reasons active for customer requests”).

Tiếp theo: xem luồng xử lý trả hàng đầy đủ ở Trả hàng (Order Return), hoặc quay lại trang chủ.

Mục lục