Newzen Ecommerce Admin

Tồn kho & Lịch sử biến động

Xem số lượng tồn kho khả dụng và thực tế theo từng kho hàng, chi nhánh.

Vào Inventory → Inventory List để xem số lượng tồn kho của toàn bộ sản phẩm và biến thể (cùng một sản phẩm nhưng khác màu hoặc khác kích thước) trong một bảng duy nhất. Đây là màn hình tra nhanh, khác với việc sửa tồn kho của một sản phẩm (làm trong trang sửa sản phẩm).

Màn hình Inventory List — chọn kho ở góc trên, mỗi kho một bảng tồn.

Chọn kho ở ô chọn góc trên bên phải để xem tồn của kho đó (mỗi kho một bảng). Bảng có 10 cột: Image · Product · SKU · Barcode · Unavailable · Available · Committed · On Hand · Incoming · History. Ba cột Product · SKU · Barcode có ô tìm kiếm; các cột số không lọc được. Nút Export CSV ở góc trên bên phải tải cả bảng về máy.

Cột Unavailable trên dữ liệu hiện tại luôn bằng 0, nên người mới có thể tạm bỏ qua.

Bốn con số nói gì

  • UnavailableHàng không bán được (dữ liệu hiện tại = 0)
  • AvailableSố còn bán được
  • CommittedĐã giữ cho đơn chưa giao xong
  • On HandTổng thực có trong kho

Available thấp hơn On Hand là bình thường

Trên dữ liệu thực tế đang có, mọi dòng đều thoả: Available + Committed = On Hand.

Ví dụ một sản phẩm có Available 81, Committed 4, On Hand 85: trong kho đang có 85 món, nhưng 4 món đã bị giữ lại cho các đơn chưa giao xong, nên chỉ còn 81 món thật sự bán được. Đây là lý do con số bán được luôn nhỏ hơn hoặc bằng số đang có trong kho.

Cột Incoming là hàng đang trên đường về (xem Đơn mua hàng).

Lịch sử biến động của một sản phẩm

Bấm biểu tượng kính lúp trên tài liệu ở cột History cuối mỗi dòng để mở màn hình Inventory History của riêng sản phẩm/biến thể đó.

Cột History — bấm biểu tượng kính lúp (khoanh đỏ) để mở lịch sử của dòng đó.

Bảng gồm Date · Activity · Quantity Change · Available · On Hand · Incoming · Unavailable · Note. Ba chỗ đáng chú ý nhất:

  • Activity — loại biến động: Initial Stock (tồn ban đầu khi tạo SP), Order Placed (khách đặt → trừ tồn), Transfer In Transit / Transfer In (chuyển kho: đang về / đã nhận)…
  • Quantity Change — tăng/giảm bao nhiêu (ví dụ +11, +10).
  • Các cột số (Available / On Hand / Incoming) — mỗi ô hiện giá trị trước → sau (ví dụ 11 → 21).
Một sản phẩm với lịch sử Initial Stock → Transfer In Transit → Transfer In.

Màn hình này có ô chọn kho ở trên (ví dụ Kho Hà Nội) — lịch sử được xem theo từng kho.

Nhờ vậy, khi số tồn kho lệch so với dự kiến, mở màn hình này là truy được lần nào làm lệch và vì sao.

Tiếp theo: Đơn mua hàng (Purchase Orders) — nhập hàng mới vào kho.

Mục lục