Phiếu chuyển kho (Transfers)
Chuyển hàng giữa hai kho hoặc nhập trực tiếp từ nhà cung cấp, thủ công hoặc từ đơn mua hàng.
Có 2 cách tạo phiếu chuyển kho.
Cách 1 — Tạo thủ công
Vào menu Inventory → Transfers, rồi bấm Create Transfer.
Bảng danh sách phiếu có 7 cột:
- Transfer NumberSố phiếu chuyển
- SourceNguồn (kho hoặc nhà cung cấp)
- DestinationKho đích nhận hàng
- ReferenceMã tham chiếu tự đặt
- Tracking NumberMã vận đơn
- StatusTrạng thái phiếu
- Created DateNgày tạo phiếu
Lọc được theo Transfer Number · Source · Destination · Reference · Tracking Number · Status · Created Date.
Chọn nguồn xuất
Form chỉ có hai ô chọn: Select source (nguồn) và Select destination location (kho đích). Ô Select source gộp cả hai loại nguồn vào một danh sách, chia thành hai nhóm có tiêu đề:
- LocationsChuyển hàng giữa 2 kho (kho → kho)
- SuppliersNhập hàng trực tiếp từ nhà cung cấp vào kho đích
Chưa có kho thứ hai hoặc nhà cung cấp thì không tạo được phiếu
Ô Select source chỉ liệt kê những gì đã khai trong hệ thống. Nếu tiệm mới chỉ có một kho và chưa khai nhà cung cấp nào, danh sách sẽ gần như trống và không có nguồn nào để chọn.
Cần làm trước một trong hai việc: thêm kho ở Chi nhánh & Kho, hoặc thêm nhà cung cấp ở Nhà cung cấp.
Bấm Add Product để thêm sản phẩm — bảng có 3 cột SKU · Product · Qty Sent (Qty Sent = số lượng chuyển từ nguồn tới kho đích).
Cột phải gồm khối Transfer details và Tags — tất cả tuỳ chọn:
- Reference numberMã tham chiếu tự đặt (≤255 ký tự)
- Tracking numberMã vận đơn của hãng vận chuyển
- Shipping carrierTên hãng vận chuyển
- NoteGhi chú (≤5000 ký tự)
- TagsNhãn phân loại (≤40 ký tự)
Xong bấm Save ở góc trên bên phải.
Vòng trạng thái của phiếu
Phiếu chuyển kho có 5 trạng thái: Draft → In Transit → Partial → Received →
Closed. Partial là khi nhận về ít hơn số đã gửi.
Draft — sau khi Save
Ở trạng thái này vẫn sửa được Qty Sent. Trang chi tiết phiếu có nút Export PDF, Dispatch, Save và menu ⋯ (chứa Delete) ở góc trên bên phải.
In Transit — sau khi bấm Dispatch
Bấm Dispatch (xác nhận trong hộp thoại) nghĩa là hàng đang được vận chuyển. Lúc này đầu trang có nút Receive, Export PDF và menu ⋯ (chứa Close Transfer).
Nhận hàng — bấm Receive
Popup hiện ra để nhập số lượng nhận (Received) và số lượng từ chối (Rejected) cho từng sản phẩm, rồi bấm Confirm Receive.
Kiểm tra lại trong History
Sau khi Receive xong, xem History của kho đích (xem Tồn kho & Lịch sử) để kiểm tra lịch sử đã nhập vào. Cả hành trình đều được ghi lại: Transfer In Transit (khi Dispatch) → Transfer In (khi Receive), cùng dòng Initial Stock tồn ban đầu.
Hàng đang về (Incoming)
Ngay khi phiếu chuyển sang In Transit (sau khi Dispatch), cột Incoming của kho đích tăng lên đúng bằng số đang gửi — đây là cách theo dõi hàng đang về. Khi Receive, Incoming trở về 0 và cộng vào On Hand. Cột này xem ở Tồn kho & Lịch sử.
Xử lý hàng bị từ chối (Resolve)
Khi Receive mà nhập số lượng từ chối (Rejected) lớn hơn 0, số hàng đó không vào
tồn bán được ngay: hệ thống tạo một phiếu từ chối (mã RJ-…) và giữ hàng tại kho
đích dưới dạng Unavailable (xem cột này ở
Tồn kho & Lịch sử). Phiếu chuyển vẫn
sang Received khi Remaining = 0, kể cả khi còn phiếu từ chối chưa xử lý.
Khối Rejected items ở cuối trang chi tiết phiếu liệt kê từng phiếu RJ-… kèm số
Rejected · Resolved · Unresolved và nút Resolve.
Bấm Resolve để mở hộp thoại xử lý: chọn số lượng cần xử lý (cho phép xử lý từng phần, lặp lại nhiều lần), một hướng xử lý (Disposition) và ghi chú tuỳ chọn.
- Returned to source / supplierTrả về nơi xuất phiếu — nguồn là kho thì cộng ngược tồn cho kho đó; nguồn là nhà cung cấp (phiếu tạo từ PO) thì nhãn hiện là Returned to supplier
- ScrappedHuỷ bỏ — hàng hỏng, không nhập lại tồn
- Kept after recheckGiữ lại sau kiểm tra — thành hàng bán được tại kho đích
Nhãn hướng đầu tiên đổi theo nguồn xuất
Ô Disposition luôn có 3 hướng, nhưng nhãn hướng đầu thay đổi theo nguồn xuất của phiếu: nguồn là kho → Returned to source; nguồn là nhà cung cấp (phiếu tạo từ đơn mua hàng) → Returned to supplier. Ảnh dưới là phiếu có nguồn từ nhà cung cấp.
Xử lý hết thì phiếu RJ-… chuyển RESOLVED (Unresolved = 0). Mọi thay đổi tồn đều được
ghi trong History của kho liên quan.
Ba hướng xử lý tác động tồn kho khác nhau
Kept after recheck chuyển hàng giữ ở kho đích từ Unavailable sang Available (bán được). Returned to source / supplier trả số hàng đó về lại nơi xuất (cộng ngược tồn cho kho nguồn, hoặc trả về nhà cung cấp nếu phiếu tạo từ PO). Scrapped loại bỏ hoàn toàn. Tất cả đều xem lại được ở Tồn kho & Lịch sử.
Cách 2 — Tạo tự động từ đơn mua hàng
Bấm nút Create Transfer ở góc phải thanh tiêu đề trong trang đơn mua hàng (PO), sau đó thao tác y như tạo phiếu chuyển kho thủ công ở trên.
Phiếu chuyển mở ra được điền sẵn nguồn, kho đích và danh sách sản phẩm theo PO (có nhãn FROM PO-…) — chỉ cần kiểm tra rồi Save. (Ảnh dưới: nguồn là nhà cung cấp vì phiếu tạo từ PO nhập hàng.)
Điều kiện để tạo Transfer từ PO
Đơn mua hàng phải đang ở trạng thái Ordered (đã đặt hàng) — xem ở cột Status trên trang Đơn mua hàng — và chưa từng tạo Transfer trước đó. Nếu không thoả, nút sẽ không dùng được.
Tiếp theo: Kiểm kê tồn kho (Stock Count) — đếm hàng thực tế và ghi sổ để chỉnh tồn.

